Trang chủ
Giải pháp
产品方案
系统集成解决方案
Giải pháp sản phẩm
Tổng quan về quản lý chi tiêu đuôi
Trung tâm sản phẩm
Sản phẩm
Linh kiện điện tử
Bảng mạch in
Sản phẩm kim loại tấm và dập
Sản phẩm đúc hợp kim nhôm
磁性产品
Sản phẩm ép phun
Sản phẩm quang học
Sản phẩm gia công chính xác
Sản phẩm đầu nối dây điện
Sản phẩm kết dính
轴流风扇&离心水泵
Kiểm soát chất lượng
Bàn trợ giúp
服务单提交
公司网盘
TCO计算器
Sản phẩm & Dịch vụ
Mua sắm theo sản phẩm
Cửa hàng theo nhãn hiệu
Công ty
Về chúng tôi
Blog
Học trực tuyến
Diễn đàn
Tuyên bố trang web
Các cơ hội nghề nghiệp
联系我们
0
0
Đăng nhập
Tiếng Việt
简体中文
English (UK)
Tiếng Việt
琳盛
Bảng giá niêm yết
Trước
2
3
4
5
6
7
8
Kế tiếp
Sắp xếp theo
Danh mục giá: từ Cao đến Thấp
Danh mục giá: từ Thấp đến Cao
Tên: A tới Z
Tên: Z tới A
Show prices with taxes included
Xem danh mục
Tất cả sản phẩm
Medical products and components
Polymer hose
ePTFE Expanded PTFE Tube
ETFE Radiopaque Sheath Tube
High hardness PTFE Tube
Radiopaque Tube
PTFE Tube
Peelable PTFE Tube
PTFE Shaped Tube
PTFE Etching Tube
PFA Tube
Polyimide Tubing
热缩管
PE Peelable Heat Shrink Tube
PEEK Heat Shrink Tube
PEEK Heat Shrink Tube
PTFE Heat Shrink Tube
PE Heat Shrink Tube
FEP Heat Shrink Tube
PEBAX Heat Shrink Tube
FEP Heat Shrink Tube
PVDF Heat Shrink Tube
Raw materials
Plastic particles
Color masterbatch
其他
电子元器件
天线
连接器
金手指连接器
接线座和接头
二极管
光电二极管
探测器和传感器
热红外传感器
热电堆传感器和探测器
甲醛传感器
甲烷传感器
无线模块
以太网隔离变压器
蜂鸣器
滤波器
MOSFET
工业产品及零组件
照明
开关电源
电池
铅酸电池
干电池
锂锰纽扣电池
散热风扇
网络设备
网关
交换机
气动装置
气动接头
管材
电工电气
辅料
泵
继电器
电源线
电机及控制器
五金
镍条
轴承
不锈钢堵头
刀具
容器类
塑料瓶
管道和流体控制
接头
线缆线束
信号转换线
油墨
磁性产品
清洁/卫生用品
LINSTANT - 3.03.000537 / 带芯轴PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube with Mandrel内径0.57mm(±0.01mm),壁厚0.01mm(±0.01mm)
¥
80,98
¥
80,98
80.98
CNY
LINSTANT - 3.03.210034 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube外径3.55mm(公差±0.02mm),壁厚0.04mm(公差±0.015mm),长度800mm(公差+10mm)
¥
9,44
¥
9,44
9.44
CNY
LINSTANT - 3.03.001448 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube外径: 3.13mm (±0.03mm), 壁厚: 0.025mm (±0.015mm), 长度: 1400mm (+10mm)
¥
50,97
¥
50,97
50.97
CNY
LINSTANT - 3.03.001142 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube外径: 5.21mm (±0.025mm); 壁厚: 0.038mm (±0.01mm); 长度: 1200mm (+10mm)
¥
28,76
¥
28,76
28.76
CNY
LINSTANT - 3.03.001141 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径4.55mm(公差±0.025mm),壁厚0.038mm(公差±0.01mm),长度1200mm(公差+10mm)
¥
27,79
¥
27,79
27.79
CNY
LINSTANT - 3.03.001140 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube外径3.88mm(公差±0.025mm),壁厚0.038mm(公差±0.01mm),长度1200mm(公差+10mm)
¥
28,33
¥
28,33
28.330000000000002
CNY
LINSTANT - 3.03.000730 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径1.30mm(±0.02mm),壁厚0.02mm(±0.01mm),长度1000mm(±10mm)
¥
53,10
¥
53,10
53.1
CNY
LINSTANT - 3.03.000586 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tubing内径0.177英寸(约4.5mm),壁厚0.0015英寸(约0.038mm),长度50英寸(约1.27米)
¥
68,51
¥
68,51
68.51
CNY
LINSTANT - 3.03.000451 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径0.056英寸(±0.001英寸),壁厚0.0015英寸(±0.0005英寸),长度50英寸(+2英寸)
¥
137,70
¥
137,70
137.70000000000002
CNY
LINSTANT - 3.03.000390 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径6.64mm,壁厚0.05mm,长度1200mm
¥
92,92
¥
92,92
92.92
CNY
LINSTANT - 3.03.000295 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径2.89mm(±0.02mm),壁厚0.05mm(±0.01mm),长度1550mm(+10mm)
¥
88,07
¥
88,07
88.07000000000001
CNY
LINSTANT - 3.03.000229 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径0.395英寸(约10.03mm),壁厚0.004英寸(约0.102mm),长度48英寸(约1219mm)
¥
248,88
¥
248,88
248.88
CNY
LINSTANT - 3.03.000165 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径0.193英寸,壁厚0.002英寸,长度48英寸
¥
29,44
¥
29,44
29.44
CNY
LINSTANT - 3.03.000159 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径0.1827英寸(约4.64mm),壁厚0.0020英寸(约0.051mm),长度48英寸(约1219mm)
¥
29,39
¥
29,39
29.39
CNY
LINSTANT - 3.03.000136 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径0.1630英寸(4.14mm),壁厚0.0015英寸(0.038mm),长度50英寸(1270mm)
¥
77,45
¥
77,45
77.45
CNY
LINSTANT - 3.03.000034 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube内径0.071英寸,壁厚0.001英寸,长度53英寸
¥
82,31
¥
82,31
82.31
CNY
LINSTANT - LSB74G07 / PTFE多腔蚀刻管 / PTFE Multi-Cavity Etching Tube内径0.68mm,外径2.75mm,长度1500mm
¥
132,74
¥
132,74
132.74
CNY
Trước
2
3
4
5
6
7
8
Kế tiếp