Lightway
  • Trang chủ
  • Giải pháp
    • 产品方案
    • 系统集成解决方案
    • Giải pháp sản phẩm
    • Tổng quan về quản lý chi tiêu đuôi
  • Trung tâm sản phẩm
    • Sản phẩm
    • Linh kiện điện tử
    • Bảng mạch in
    • Sản phẩm kim loại tấm và dập
    • Sản phẩm đúc hợp kim nhôm
    • 磁性产品
    • Sản phẩm ép phun
    • Sản phẩm quang học
    • Sản phẩm gia công chính xác
    • Sản phẩm đầu nối dây điện
    • Sản phẩm kết dính
    • 轴流风扇&离心水泵
  • Kiểm soát chất lượng
  • Bàn trợ giúp
    • 服务单提交
    • 公司网盘
    • TCO计算器
  • Sản phẩm & Dịch vụ
    • Mua sắm theo sản phẩm
    • Cửa hàng theo nhãn hiệu
  • Công ty
    • Về chúng tôi
    • Blog
    • Học trực tuyến
    • Diễn đàn
    • Tuyên bố trang web
    • Các cơ hội nghề nghiệp
    • 联系我们
  • 0
  • 0
  • Đăng nhập
简体中文 English (UK) Tiếng Việt
琳盛
Bảng giá niêm yết
  • Trước
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • Kế tiếp
Sắp xếp theo
Danh mục giá: từ Cao đến Thấp Danh mục giá: từ Thấp đến Cao Tên: A tới Z Tên: Z tới A
  • Tất cả sản phẩm
  • 天线
  • 照明
  • 开关电源
  • 电池
    • 铅酸电池
    • 干电池
    • 锂锰纽扣电池
  • 散热风扇
  • 连接器
    • 金手指连接器
    • 接线座和接头
  • 电子元器件
    • 二极管
      • 光电二极管
    • 无线模块
    • 以太网隔离变压器
    • 蜂鸣器
    • 滤波器
    • MOSFET
  • 网络设备
    • 网关
    • 交换机
  • 探测器和传感器
    • 热红外传感器
      • 热电堆传感器和探测器
    • 甲醛传感器
    • 甲烷传感器
  • 气动装置
    • 气动接头
    • 管材
  • 电工电气
    • 辅料
    • 泵
    • 继电器
    • 电源线
    • 电机及控制器
  • 五金
    • 镍条
    • 轴承
    • 不锈钢堵头
    • 刀具
  • 容器类
    • 塑料瓶
  • 管道和流体控制
    • 接头
  • 线缆线束
    • 信号转换线
  • 油墨
  • 磁性产品
  • 清洁/卫生用品
  • Medical products and components
    • Polymer hose
    • 热缩管
    • Raw materials
      • Plastic particles
      • Color masterbatch
[006-100058-000] LINSTANT - 3.03.000233 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube / 内径0.4154英寸(±0.001英寸),壁厚0.0040英寸(±0.001英寸),长度47.244英寸(+2英寸)
LINSTANT - 3.03.000233 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube / 内径0.4154英寸(±0.001英寸),壁厚0.0040英寸(±0.001英寸),长度47.244英寸(+2英寸)
¥ 306,05 ¥ 306,05 306.05 CNY
[006-100215-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001248 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001248 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 78,23 ¥ 78,23 78.23 CNY
[006-100214-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001692 / PTFE五腔管(蚀刻) / PTFE Five-Lumen Tube (Etched)
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001692 / PTFE五腔管(蚀刻) / PTFE Five-Lumen Tube (Etched)
¥ 109,29 ¥ 109,29 109.29 CNY
[006-100213-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.000791 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.000791 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 21,10 ¥ 21,10 21.1 CNY
[006-100211-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.000247 / 带芯轴PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube with Mandrel
LINSTANT(琳盛) - 3.03.000247 / 带芯轴PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube with Mandrel
¥ 97,79 ¥ 97,79 97.79 CNY
[006-100210-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001622 / PTFE热缩管 / PTFE Heat Shrink Tubing
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001622 / PTFE热缩管 / PTFE Heat Shrink Tubing
¥ 345,87 ¥ 345,87 345.87 CNY
[006-100206-000] ‌TekniPlex(德尼培) - 8077G-015 / 医用级PVC软管 / Medical Grade PVC Tubing
‌TekniPlex(德尼培) - 8077G-015 / 医用级PVC软管 / Medical Grade PVC Tubing
¥ 52,92 ¥ 52,92 52.92 CNY
[006-100205-000] ‌TekniPlex(德尼培) - NP-3051-7020B / PVC管材或软管组件
‌TekniPlex(德尼培) - NP-3051-7020B / PVC管材或软管组件
¥ 19,56 ¥ 19,56 19.56 CNY
[006-100204-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.000455 / PTFE蚀刻管(PTFE Etched Tube)带Pebax 35D
LINSTANT(琳盛) - 3.03.000455 / PTFE蚀刻管(PTFE Etched Tube)带Pebax 35D
¥ 186,78 ¥ 186,78 186.78 CNY
[006-100203-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.210048 / PTFE蚀刻管(薄款) / PTFE Etched Tube (Thin Wall)
LINSTANT(琳盛) - 3.03.210048 / PTFE蚀刻管(薄款) / PTFE Etched Tube (Thin Wall)
¥ 59,26 ¥ 59,26 59.26 CNY
[006-100202-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001643 / PTFE蚀刻管(薄款) / PTFE Etched Tube (Thin Wall)
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001643 / PTFE蚀刻管(薄款) / PTFE Etched Tube (Thin Wall)
¥ 36,82 ¥ 36,82 36.82 CNY
[006-100201-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001351 / PTFE蚀刻管(薄款) / PTFE Etched Tube (Thin Wall)
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001351 / PTFE蚀刻管(薄款) / PTFE Etched Tube (Thin Wall)
¥ 14,96 ¥ 14,96 14.96 CNY
[006-100200-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001787 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001787 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 189,48 ¥ 189,48 189.48 CNY
[006-100199-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001694 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001694 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 32,42 ¥ 32,42 32.42 CNY
[006-100198-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001685 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001685 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 32,66 ¥ 32,66 32.660000000000004 CNY
[006-100197-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001626 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001626 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 15,13 ¥ 15,13 15.13 CNY
[006-100196-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001620 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001620 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 123,80 ¥ 123,80 123.8 CNY
[006-100195-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001604 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001604 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 2,97 ¥ 2,97 2.97 CNY
[006-100194-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001601 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001601 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 12,31 ¥ 12,31 12.31 CNY
[006-100193-000] LINSTANT(琳盛) - 3.03.001594 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
LINSTANT(琳盛) - 3.03.001594 / PTFE蚀刻管 / PTFE Etched Tube
¥ 19,07 ¥ 19,07 19.07 CNY
  • Trước
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • Kế tiếp
Điều hướng Trang web
  • Trang chủ
  • Cửa hàng trực tuyến
  • Trung tâm sản phẩm
  • 产品解决方案
  • 非战略性产品解决方案
  • Tuyên bố trang web
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ chúng tôi
Về chúng tôi

一站式采购平台: 提供涵盖机械、电子、液压、气动等全品类零组件。
整合国内外品牌资源: 支持客户跨品类集中采购。
定制化供应服务:基于特定需求的产品开发、非标件开发。根据客户图纸或需求提供设计、打样、量产服务。
VMI(供应商管理库存):更具项目情况实时监控客户库存,主动补货以减少停机风险。
供应链优化:通过集中采购降低供应链成本,提供JIT(准时制)配送服务。建立区域仓储中心,缩短交货周期(如48小时极速交付)。
技术支持与售后:提供选型指导、替代方案建议及失效分析。
快速响应退换货及质量问题追溯。

Liên hệ chúng tôi
  • Liên hệ chúng tôi
  • info@lightway.net.cn
  •  0512-65167027+86 512 65167027
Bản quyền © 苏州链威尔电子科技有限公司
简体中文 English (UK) Tiếng Việt
苏ICP备2022016638号